Thoái Hóa Khớp Gối: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Nhận Biết và Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Đại
Thoái hóa khớp gối (Osteoarthritis of the Knee) là một bệnh lý mạn tính, phổ biến nhất trong nhóm các bệnh lý khớp, đặc biệt ở người cao tuổi. Dưới góc độ y khoa, đây không chỉ là tình trạng 'hao mòn' đơn thuần mà là một quá trình bệnh lý phức tạp liên quan đến sự phá hủy dần dần của sụn khớp, kèm theo những thay đổi ở xương dưới sụn, màng hoạt dịch và các cấu trúc mô mềm xung quanh khớp gối. Khớp gối, là khớp chịu tải trọng lớn nhất của cơ thể, khi bị thoái hóa, khả năng hấp thụ sốc và vận động trơn tru bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến đau nhức, cứng khớp và hạn chế chức năng vận động. Chúng ta cần hiểu rằng, thoái hóa khớp là một bệnh lý tiến triển, đòi hỏi sự quản lý và can thiệp y tế kịp thời để làm chậm quá trình này.
Để hiểu về thoái hóa, cần nắm rõ giải phẫu. Khớp gối bao gồm đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày và xương bánh chè. Sự tiếp xúc giữa các đầu xương này được bao phủ bởi lớp sụn khớp – một mô đàn hồi, trơn láng, có chức năng giảm xóc và đảm bảo sự trượt nhẹ nhàng của các bề mặt khớp khi vận động. Trong thoái hóa, lớp sụn này bị tổn thương, mòn đi, làm tăng ma sát giữa các đầu xương, gây ra hiện tượng viêm và đau đớn.
Việc phân loại giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Hệ thống Kellgren-Lawrence là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ thoái hóa trên phim X-quang: - **Độ 0 (Grade 0):** Khớp bình thường, không có dấu hiệu thoái hóa.
- **Độ 1 (Grade 1):** Nghi ngờ có sự hình thành gai xương nhỏ (osteophytes), khe khớp chưa hẹp rõ rệt.
- **Độ 2 (Grade 2):** Gai xương rõ ràng, khe khớp bắt đầu hẹp nhẹ. Đây là giai đoạn sớm, thường có triệu chứng đau nhẹ khi vận động.
- **Độ 3 (Grade 3):** Nhiều gai xương, khe khớp hẹp vừa phải, xuất hiện xơ cứng dưới sụn. Triệu chứng đau rõ rệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- **Độ 4 (Grade 4):** Khe khớp hẹp đáng kể hoặc mất hẳn, có sự hình thành xương dưới sụn rộng. Khớp bị biến dạng, đau mạn tính và giảm khả năng vận động nghiêm trọng.
- **Độ 0 (Grade 0):** Khớp bình thường, không có dấu hiệu thoái hóa.
- **Độ 1 (Grade 1):** Nghi ngờ có sự hình thành gai xương nhỏ (osteophytes), khe khớp chưa hẹp rõ rệt.
- **Độ 2 (Grade 2):** Gai xương rõ ràng, khe khớp bắt đầu hẹp nhẹ. Đây là giai đoạn sớm, thường có triệu chứng đau nhẹ khi vận động.
- **Độ 3 (Grade 3):** Nhiều gai xương, khe khớp hẹp vừa phải, xuất hiện xơ cứng dưới sụn. Triệu chứng đau rõ rệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- **Độ 4 (Grade 4):** Khe khớp hẹp đáng kể hoặc mất hẳn, có sự hình thành xương dưới sụn rộng. Khớp bị biến dạng, đau mạn tính và giảm khả năng vận động nghiêm trọng.
Thoái hóa khớp gối hiếm khi do một nguyên nhân duy nhất mà thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ. Việc xác định đúng nguyên nhân đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả.
Đây là dạng phổ biến nhất (khoảng 90% các trường hợp), xảy ra mà không có nguyên nhân chấn thương hoặc bệnh lý rõ ràng. Nó chủ yếu liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể, sự thay đổi về nội tiết tố (đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh), và các yếu tố di truyền. Yếu tố tuổi tác làm giảm khả năng tự sửa chữa của sụn và giảm chất lượng dịch khớp.
Dạng này xảy ra do các yếu tố tác động trực tiếp lên khớp gối, làm tăng áp lực hoặc gây tổn thương cấu trúc khớp:- **Chấn thương:** Các chấn thương cũ như gãy xương nội khớp, rách sụn chêm, hoặc tổn thương dây chằng (ACL, PCL) làm thay đổi cơ sinh học của khớp và đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
- **Bệnh lý khớp khác:** Viêm khớp dạng thấp, bệnh Gout (gút), hoặc bệnh lắng đọng tinh thể pyrophosphate canxi (CPPD) gây viêm mạn tính, phá hủy sụn từ bên trong.
- **Yếu tố cơ sinh học:** Tình trạng béo phì (tăng tải trọng lên khớp gối), trục chi bị biến dạng (chân vòng kiềng - Varum hoặc chân chữ X - Valgum).
- **Sử dụng quá mức:** Các công việc đòi hỏi phải quỳ, khuỵu gối hoặc mang vác nặng trong thời gian dài.
- **Chấn thương:** Các chấn thương cũ như gãy xương nội khớp, rách sụn chêm, hoặc tổn thương dây chằng (ACL, PCL) làm thay đổi cơ sinh học của khớp và đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
- **Bệnh lý khớp khác:** Viêm khớp dạng thấp, bệnh Gout (gút), hoặc bệnh lắng đọng tinh thể pyrophosphate canxi (CPPD) gây viêm mạn tính, phá hủy sụn từ bên trong.
- **Yếu tố cơ sinh học:** Tình trạng béo phì (tăng tải trọng lên khớp gối), trục chi bị biến dạng (chân vòng kiềng - Varum hoặc chân chữ X - Valgum).
- **Sử dụng quá mức:** Các công việc đòi hỏi phải quỳ, khuỵu gối hoặc mang vác nặng trong thời gian dài.
Mỗi kilogram trọng lượng cơ thể tăng thêm có thể tạo ra áp lực gấp 3-4 lần lên khớp gối khi đi bộ. Béo phì không chỉ là yếu tố cơ học làm khớp nhanh mòn mà còn là yếu tố chuyển hóa, giải phóng các cytokine tiền viêm trong mô mỡ, góp phần gây viêm và phá hủy sụn. Ngược lại, việc ít vận động làm các cơ quanh khớp yếu đi, không còn khả năng hỗ trợ và ổn định khớp gối hiệu quả.
Nhận biết sớm các triệu chứng giúp can thiệp kịp thời, bảo tồn chức năng khớp. Các dấu hiệu của thoái hóa khớp gối thường diễn tiến từ từ và trở nên rõ rệt hơn theo thời gian.
Bệnh nhân thoái hóa khớp gối thường trải qua các triệu chứng sau:- **Đau Khớp (Pain):** Triệu chứng nổi bật nhất. Đau thường xuất hiện khi vận động, chịu tải (đi lại, leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống) và giảm khi nghỉ ngơi. Ở giai đoạn muộn, đau có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ hoặc về đêm.
- **Cứng Khớp Buổi Sáng (Morning Stiffness):** Cảm giác khớp bị 'cứng', khó cử động sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian dài không vận động. Thời gian cứng khớp này thường kéo dài dưới 30 phút, phân biệt với viêm khớp dạng thấp (thường kéo dài trên 1 giờ).
- **Tiếng Lạo Xạo (Crepitus):** Cảm giác hoặc nghe thấy tiếng lạo xạo, cọ xát khi gập hoặc duỗi gối, do bề mặt sụn bị tổn thương hoặc do sự hiện diện của các gai xương.
- **Hạn Chế Vận Động:** Khả năng gập, duỗi khớp giảm dần, gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.
- **Sưng và Nóng (Ít gặp hơn):** Thường là phản ứng viêm nhẹ do màng hoạt dịch bị kích thích, không điển hình như viêm khớp nhiễm trùng hoặc viêm khớp cấp.
- **Đau Khớp (Pain):** Triệu chứng nổi bật nhất. Đau thường xuất hiện khi vận động, chịu tải (đi lại, leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống) và giảm khi nghỉ ngơi. Ở giai đoạn muộn, đau có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ hoặc về đêm.
- **Cứng Khớp Buổi Sáng (Morning Stiffness):** Cảm giác khớp bị 'cứng', khó cử động sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian dài không vận động. Thời gian cứng khớp này thường kéo dài dưới 30 phút, phân biệt với viêm khớp dạng thấp (thường kéo dài trên 1 giờ).
- **Tiếng Lạo Xạo (Crepitus):** Cảm giác hoặc nghe thấy tiếng lạo xạo, cọ xát khi gập hoặc duỗi gối, do bề mặt sụn bị tổn thương hoặc do sự hiện diện của các gai xương.
- **Hạn Chế Vận Động:** Khả năng gập, duỗi khớp giảm dần, gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.
- **Sưng và Nóng (Ít gặp hơn):** Thường là phản ứng viêm nhẹ do màng hoạt dịch bị kích thích, không điển hình như viêm khớp nhiễm trùng hoặc viêm khớp cấp.
Chẩn đoán thoái hóa khớp gối đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh:- **Thăm khám lâm sàng:** Bác sĩ sẽ đánh giá dáng đi, biên độ vận động, tìm kiếm điểm đau và tiếng lạo xạo. Việc kiểm tra các cấu trúc dây chằng và sụn chêm xung quanh là cần thiết để loại trừ các bệnh lý khác.
- **Chẩn đoán hình ảnh:**
- **X-quang (Tiêu chuẩn vàng ban đầu):** Giúp đánh giá độ hẹp khe khớp, mức độ hình thành gai xương và mật độ xương dưới sụn. X-quang được thực hiện trong tư thế chịu lực (standing weight-bearing views) để đánh giá chính xác nhất tình trạng hẹp khe khớp.
- **MRI (Cộng hưởng từ):** Được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết các mô mềm như sụn chêm, dây chằng, hoặc khi có nghi ngờ tổn thương sụn độ nặng mà X-quang không thấy rõ.
- **Siêu âm:** Hữu ích để đánh giá tình trạng tràn dịch khớp, viêm màng hoạt dịch và hướng dẫn tiêm nội khớp chính xác.
- **Xét nghiệm máu:** Thường không cần thiết cho thoái hóa khớp điển hình, nhưng được thực hiện nếu nghi ngờ có nguyên nhân viêm (ví dụ: xét nghiệm CRP, ESR, RF) để loại trừ các bệnh viêm khớp tự miễn.
- **Thăm khám lâm sàng:** Bác sĩ sẽ đánh giá dáng đi, biên độ vận động, tìm kiếm điểm đau và tiếng lạo xạo. Việc kiểm tra các cấu trúc dây chằng và sụn chêm xung quanh là cần thiết để loại trừ các bệnh lý khác.
- **Chẩn đoán hình ảnh:**
- **X-quang (Tiêu chuẩn vàng ban đầu):** Giúp đánh giá độ hẹp khe khớp, mức độ hình thành gai xương và mật độ xương dưới sụn. X-quang được thực hiện trong tư thế chịu lực (standing weight-bearing views) để đánh giá chính xác nhất tình trạng hẹp khe khớp.
- **MRI (Cộng hưởng từ):** Được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết các mô mềm như sụn chêm, dây chằng, hoặc khi có nghi ngờ tổn thương sụn độ nặng mà X-quang không thấy rõ.
- **Siêu âm:** Hữu ích để đánh giá tình trạng tràn dịch khớp, viêm màng hoạt dịch và hướng dẫn tiêm nội khớp chính xác.
- **Xét nghiệm máu:** Thường không cần thiết cho thoái hóa khớp điển hình, nhưng được thực hiện nếu nghi ngờ có nguyên nhân viêm (ví dụ: xét nghiệm CRP, ESR, RF) để loại trừ các bệnh viêm khớp tự miễn.
Mục tiêu điều trị thoái hóa khớp gối là giảm đau, cải thiện chức năng khớp, làm chậm tiến trình bệnh và nâng cao chất lượng sống. Phác đồ điều trị thường đa mô thức, từ bảo tồn đến can thiệp phẫu thuật, tùy thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Đây là bước khởi đầu bắt buộc cho mọi mức độ thoái hóa, đặc biệt là độ 1 và 2.- **Giảm Cân và Thay Đổi Lối Sống:** Giảm cân là biện pháp hiệu quả nhất về mặt cơ học để giảm tải áp lực lên khớp. Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu Canxi, Vitamin D và Omega-3.
- **Vật lý Trị Liệu (Physical Therapy):** Tập trung vào việc tăng cường sức mạnh các nhóm cơ xung quanh khớp (đặc biệt là cơ tứ đầu đùi và cơ gân kheo) để cải thiện sự ổn định khớp và kiểm soát sự mất thăng bằng cơ học. Các bài tập tầm vận động (ROM exercises) giúp giảm cứng khớp.
- **Sử dụng Dụng Cụ Hỗ Trợ:** Nẹp chỉnh trục (off-loader braces) có thể giúp chuyển tải trọng từ vùng sụn bị hư hỏng sang vùng sụn khỏe mạnh hơn. Gậy hoặc khung tập đi giúp giảm tải đáng kể khi di chuyển.
- **Điều Trị Dược Lý:** Sử dụng các thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid (NSAIDs) đường uống hoặc bôi ngoài da để kiểm soát triệu chứng đau cấp tính và đợt viêm kịch phát. Thuốc giảm đau Paracetamol thường được ưu tiên dùng lâu dài nếu NSAIDs gây tác dụng phụ đường tiêu hóa.
- **Giảm Cân và Thay Đổi Lối Sống:** Giảm cân là biện pháp hiệu quả nhất về mặt cơ học để giảm tải áp lực lên khớp. Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu Canxi, Vitamin D và Omega-3.
- **Vật lý Trị Liệu (Physical Therapy):** Tập trung vào việc tăng cường sức mạnh các nhóm cơ xung quanh khớp (đặc biệt là cơ tứ đầu đùi và cơ gân kheo) để cải thiện sự ổn định khớp và kiểm soát sự mất thăng bằng cơ học. Các bài tập tầm vận động (ROM exercises) giúp giảm cứng khớp.
- **Sử dụng Dụng Cụ Hỗ Trợ:** Nẹp chỉnh trục (off-loader braces) có thể giúp chuyển tải trọng từ vùng sụn bị hư hỏng sang vùng sụn khỏe mạnh hơn. Gậy hoặc khung tập đi giúp giảm tải đáng kể khi di chuyển.
- **Điều Trị Dược Lý:** Sử dụng các thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid (NSAIDs) đường uống hoặc bôi ngoài da để kiểm soát triệu chứng đau cấp tính và đợt viêm kịch phát. Thuốc giảm đau Paracetamol thường được ưu tiên dùng lâu dài nếu NSAIDs gây tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Khi điều trị bảo tồn không còn đủ hiệu quả, các bác sĩ có thể chỉ định tiêm trực tiếp vào khoang khớp gối:- **Tiêm Corticosteroid:** Có tác dụng giảm viêm và giảm đau mạnh mẽ, nhanh chóng. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ kéo dài vài tuần đến vài tháng. Việc tiêm lặp lại quá nhiều lần (quá 3-4 lần/năm) có thể làm tổn thương thêm sụn, do đó cần thận trọng.
- **Tiêm Axit Hyaluronic (Viscosupplementation):** Đây là phương pháp bổ sung chất nhờn tự nhiên cho khớp, giúp cải thiện độ bôi trơn và hấp thụ sốc. Hiệu quả thường chậm hơn Corticosteroid nhưng kéo dài hơn (6 tháng đến 1 năm). Đây là lựa chọn tốt cho bệnh nhân không đáp ứng với thuốc uống.
- **Huyết Tương Giàu Tiểu Cầu Tự Thân (PRP):** Đây là liệu pháp sinh học đang được nghiên cứu sâu rộng. PRP chứa các yếu tố tăng trưởng giúp kích thích quá trình sửa chữa mô mềm và giảm viêm. Kết quả lâm sàng ban đầu rất hứa hẹn cho thoái hóa khớp độ nhẹ đến trung bình.
- **Tiêm Corticosteroid:** Có tác dụng giảm viêm và giảm đau mạnh mẽ, nhanh chóng. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ kéo dài vài tuần đến vài tháng. Việc tiêm lặp lại quá nhiều lần (quá 3-4 lần/năm) có thể làm tổn thương thêm sụn, do đó cần thận trọng.
- **Tiêm Axit Hyaluronic (Viscosupplementation):** Đây là phương pháp bổ sung chất nhờn tự nhiên cho khớp, giúp cải thiện độ bôi trơn và hấp thụ sốc. Hiệu quả thường chậm hơn Corticosteroid nhưng kéo dài hơn (6 tháng đến 1 năm). Đây là lựa chọn tốt cho bệnh nhân không đáp ứng với thuốc uống.
- **Huyết Tương Giàu Tiểu Cầu Tự Thân (PRP):** Đây là liệu pháp sinh học đang được nghiên cứu sâu rộng. PRP chứa các yếu tố tăng trưởng giúp kích thích quá trình sửa chữa mô mềm và giảm viêm. Kết quả lâm sàng ban đầu rất hứa hẹn cho thoái hóa khớp độ nhẹ đến trung bình.
Khi khớp bị thoái hóa nặng (Kellgren-Lawrence Grade 3-4), đau không kiểm soát được bằng thuốc, và chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng, phẫu thuật là giải pháp tối ưu.- **Nội Soi Khớp (Arthroscopy):** Thường chỉ áp dụng cho các trường hợp thoái hóa thứ phát có kèm theo các tổn thương mô mềm cụ thể như rách sụn chêm hoặc loại bỏ gai xương nhỏ. Nội soi không có vai trò đáng kể trong việc điều trị thoái hóa sụn khớp lan tỏa.
- **Phẫu Thuật Chỉnh Trục (Osteotomy):** Dành cho bệnh nhân trẻ tuổi, chưa bị thoái hóa toàn bộ khớp, nhưng có biến dạng trục chi (ví dụ: chân vòng kiềng). Phẫu thuật này nhằm cắt xương và định vị lại trục chịu lực, chuyển tải trọng sang vùng sụn còn nguyên vẹn, giúp trì hoãn việc thay khớp nhân tạo.
- **Phẫu Thuật Thay Khớp (Arthroplasty):** Là giải pháp cuối cùng cho thoái hóa khớp gối giai đoạn cuối, khi tất cả các phương pháp khác thất bại. Có hai loại chính:
- **Thay khớp đơn phần (Unicompartmental Knee Replacement - UKR):** Chỉ thay thế phần khớp bị hư hại (thường là mặt trong). Bảo tồn được nhiều xương và mô mềm tự nhiên hơn.
- **Thay khớp toàn phần (Total Knee Replacement - TKR):** Thay thế toàn bộ bề mặt khớp bị tổn thương bằng các bộ phận kim loại và nhựa y tế. TKR mang lại khả năng giảm đau gần như tuyệt đối và phục hồi chức năng vận động rất tốt nếu quá trình hậu phẫu được thực hiện đúng.
- **Nội Soi Khớp (Arthroscopy):** Thường chỉ áp dụng cho các trường hợp thoái hóa thứ phát có kèm theo các tổn thương mô mềm cụ thể như rách sụn chêm hoặc loại bỏ gai xương nhỏ. Nội soi không có vai trò đáng kể trong việc điều trị thoái hóa sụn khớp lan tỏa.
- **Phẫu Thuật Chỉnh Trục (Osteotomy):** Dành cho bệnh nhân trẻ tuổi, chưa bị thoái hóa toàn bộ khớp, nhưng có biến dạng trục chi (ví dụ: chân vòng kiềng). Phẫu thuật này nhằm cắt xương và định vị lại trục chịu lực, chuyển tải trọng sang vùng sụn còn nguyên vẹn, giúp trì hoãn việc thay khớp nhân tạo.
- **Phẫu Thuật Thay Khớp (Arthroplasty):** Là giải pháp cuối cùng cho thoái hóa khớp gối giai đoạn cuối, khi tất cả các phương pháp khác thất bại. Có hai loại chính:
- **Thay khớp đơn phần (Unicompartmental Knee Replacement - UKR):** Chỉ thay thế phần khớp bị hư hại (thường là mặt trong). Bảo tồn được nhiều xương và mô mềm tự nhiên hơn.
- **Thay khớp toàn phần (Total Knee Replacement - TKR):** Thay thế toàn bộ bề mặt khớp bị tổn thương bằng các bộ phận kim loại và nhựa y tế. TKR mang lại khả năng giảm đau gần như tuyệt đối và phục hồi chức năng vận động rất tốt nếu quá trình hậu phẫu được thực hiện đúng.
Thoái hóa khớp gối là một quá trình mạn tính, không thể chữa khỏi hoàn toàn (đặc biệt là việc tái tạo lại sụn đã mất), nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt. Tiên lượng phụ thuộc lớn vào sự tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống của bệnh nhân.
Người bệnh đóng vai trò chủ động trong việc kiểm soát bệnh. Việc duy trì cân nặng lý tưởng, tập thể dục đều đặn (các bài tập ít chịu lực như bơi lội, đạp xe) và tránh các hoạt động gây đau nhói là những yếu tố quyết định tốc độ tiến triển của bệnh. Tập thể dục không gây hại mà ngược lại, giúp dinh dưỡng nuôi sụn và duy trì độ linh hoạt của khớp.
Đối với những bệnh nhân đã thay khớp, việc chăm sóc lâu dài bao gồm: tập vật lý trị liệu hậu phẫu theo hướng dẫn, giữ vệ sinh tốt để ngăn ngừa nhiễm trùng quanh khớp và kiểm tra định kỳ để theo dõi sự ổn định của các thành phần nhân tạo. Mặc dù tuổi thọ trung bình của khớp nhân tạo ngày càng được cải thiện, việc bảo vệ chúng vẫn là ưu tiên hàng đầu.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Thoái hóa khớp gối có thể điều trị dứt điểm được không?
Đáp: Theo y khoa hiện tại, thoái hóa khớp gối là bệnh mạn tính. Các phương pháp điều trị bảo tồn nhằm mục đích giảm triệu chứng, cải thiện chức năng và làm chậm tiến trình bệnh. Việc tái tạo hoàn toàn sụn đã mất mà không cần phẫu thuật thay thế vẫn là một thách thức lớn.
Hỏi: Tôi nên uống Glucosamine và Chondroitin không?
Đáp: Hiệu quả của Glucosamine và Chondroitin còn gây tranh cãi trong cộng đồng y khoa. Một số nghiên cứu cho thấy chúng có thể mang lại lợi ích giảm đau nhẹ ở một nhóm bệnh nhân nhất định (đặc biệt là độ 1-2), nhưng không thể làm thay đổi cấu trúc khớp hoặc làm chậm tiến trình thoái hóa trên hình ảnh X-quang. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng lâu dài.
Hỏi: Độ tuổi nào thường mắc thoái hóa khớp gối nhiều nhất?
Đáp: Mặc dù có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi do chấn thương, thoái hóa khớp gối nguyên phát thường xuất hiện rõ rệt nhất ở người trên 50 tuổi, và tỷ lệ gia tăng đáng kể ở nhóm 60 tuổi trở lên.
Hỏi: Tập thể dục có làm nặng thêm thoái hóa khớp không?
Đáp: Ngược lại, tập thể dục đúng cách (tập các bài tăng cường sức mạnh cơ và các bài tập ít chịu lực như bơi lội) là yếu tố bắt buộc trong điều trị. Tuy nhiên, các hoạt động gây đau nhói hoặc tác động mạnh (nhảy cao, chạy trên bề mặt cứng) cần phải tránh hoặc hạn chế tối đa.